- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nhà xuất bản; nhà phát hành
Nhà xuất bản là ai?
nhà phát hành; bên phát hành
Người phát hành là ai?
nhà xuất bản; nhà phát hành
Nhà xuất bản là ai?
nhà phát hành; bên phát hành
Người phát hành là ai?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhà xuất bản; nhà phát hành
nhà xuất bản; nhà phát hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.