- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
quyền phát biểu; quyền nói lên tiếng nói
Mỗi người đều có quyền phát biểu.
quyền phát biểu; quyền nói lên tiếng nói
Mỗi người đều có quyền phát biểu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền phát biểu; quyền nói lên tiếng nói
quyền phát biểu; quyền nói lên tiếng nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.