- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cây lộc vạn lộc; cây phát tài
Tôi đã mua một cây phát tài.
cây lộc vạn lộc; cây phát tài
Tôi đã mua một cây phát tài.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây lộc vạn lộc; cây phát tài
cây lộc vạn lộc; cây phát tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.