- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khởi động; bắt đầu
Dự án này được khởi xướng từ năm ngoái.
khởi xướng; đề xướng
buổi đầu; khởi đầu (văn)
Dự án này bắt đầu từ năm ngoái.
khởi động; bắt đầu
Dự án này được khởi xướng từ năm ngoái.
khởi xướng; đề xướng
buổi đầu; khởi đầu (văn)
Dự án này bắt đầu từ năm ngoái.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khởi động; bắt đầu
khởi động; bắt đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
Điểm khởi đầu của dự án này là năm ngoái.
khởi đầu; bắt đầu
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
Điểm khởi đầu của dự án này là năm ngoái.
khởi đầu; bắt đầu