- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
làm suy yếu; làm yếu đi
Chân anh ấy mềm nhũn ra rồi.
mềm nhũn; bủn rủn (chân tay)
Anh ấy sợ đến mức chân mềm nhũn ra.
làm suy yếu; làm yếu đi
Chân anh ấy mềm nhũn ra rồi.
mềm nhũn; bủn rủn (chân tay)
Anh ấy sợ đến mức chân mềm nhũn ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
làm suy yếu; làm yếu đi
làm suy yếu; làm yếu đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.