- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát triển; phồn thịnh; hưng thịnh
中经济、技术等进步很快、水平很高的jīngjì、jìshù děng jìnbù hěn kuài、shuǐpíng hěn gāo de
Thành phố này rất phát triển.
phát triển; thịnh vượng; phồn thịnh
Thành phố này phát triển rất phát đạt.
phát triển; phồn thịnh; hưng thịnh
中经济、技术等进步很快、水平很高的jīngjì、jìshù děng jìnbù hěn kuài、shuǐpíng hěn gāo de
Thành phố này rất phát triển.
phát triển; thịnh vượng; phồn thịnh
Thành phố này phát triển rất phát đạt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát triển; phồn thịnh; hưng thịnh
phát triển; phồn thịnh; hưng thịnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phát đạt; thịnh vượng; (văn học) đạt được danh vọng và tài sản
Chúc bạn sự nghiệp phát đạt!
phát đạt; thịnh vượng; (văn học) đạt được danh vọng và tài sản
Chúc bạn sự nghiệp phát đạt!