- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nổi tiếng; nổi danh
Sau khi phát tích, anh ấy không quên những người đã giúp đỡ mình.
đi lên; thành công; phát tài
Sau khi phát tài, anh ấy không quên bạn cũ.
tủ sách; văn khố
nổi tiếng; nổi danh
Sau khi phát tích, anh ấy không quên những người đã giúp đỡ mình.
đi lên; thành công; phát tài
Sau khi phát tài, anh ấy không quên bạn cũ.
tủ sách; văn khố
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nổi tiếng; nổi danh
nổi tiếng; nổi danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sau khi phát tài, anh ta quên hết bạn cũ.
Sau khi phát tài, anh ta quên hết bạn cũ.