- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát tín; bộ phát
Cái máy phát này bị hỏng rồi.
phát tín; bộ phát
Cái máy phát này bị hỏng rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
phát tín; bộ phát
phát tín; bộ phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.