- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
say xỉn quậy phá; lên cơn say rượu
Anh ấy say rượu là lại làm loạn.
say xỉn quậy phá; lên cơn say rượu
Anh ấy say rượu là lại làm loạn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
say xỉn quậy phá; lên cơn say rượu
say xỉn quậy phá; lên cơn say rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.