- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lượng tóc; độ dày tóc
Tóc cô ấy rất dày.
lượng tóc; độ dày tóc
Tóc cô ấy rất dày.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
lượng tóc; độ dày tóc
lượng tóc; độ dày tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.