- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
văn minh hóa; khai hóa văn minh
Những chiếc bánh mì này đã bị mốc rồi.
văn minh hóa; khai hóa văn minh
Những chiếc bánh mì này đã bị mốc rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
văn minh hóa; khai hóa văn minh
văn minh hóa; khai hóa văn minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.