- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nở bột; lên men
lên men; nở bánh
Cô ấy đang làm bánh mì.
nở bột; lên men
lên men; nở bánh
Cô ấy đang làm bánh mì.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nở bột; lên men
nở bột; lên men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.