- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chân yếu; chóng mặt; hơi nôn nao
Tôi cảm thấy đầu hơi choáng váng.
chân yếu; chóng mặt; hơi nôn nao
Tôi cảm thấy đầu hơi choáng váng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
chân yếu; chóng mặt; hơi nôn nao
chân yếu; chóng mặt; hơi nôn nao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.