- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chú vợ
Ông ấy là chú của vợ tôi.
chú vợ
Ông ấy là chú của vợ tôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chú vợ
chú vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.