汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
叔岳 shū yuè — thúc nhạc | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
chú vợ
wǒ
de
shū
yuè
shì
yī
wèi
yī
shēng
.
我
的
叔
岳
是
一
位
医
生
。
🔊
Chú vợ tôi là một bác sĩ.
CÁCH VIẾT
叔
岳
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
chú vợ
wǒ
de
shū
yuè
shì
yī
wèi
yī
shēng
.
我
的
叔
岳
是
一
位
医
生
。
🔊
Chú vợ tôi là một bác sĩ.
CÁCH VIẾT
叔
岳
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⿱
(xếp dọc)
+
+
BỘ THỦ
⼜
hựu · lại nữa
Bộ 29 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼭
sơn · núi
Bộ 46 · 8 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⿱
(xếp dọc)
+
+
BỘ THỦ
⼜
hựu · lại nữa
Bộ 29 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼭
sơn · núi
Bộ 46 · 8 nét
叔岳
🔊
shū
yuè
thúc nhạc
chú vợ
1 nghĩa
叔岳
Phồn thể
叔
🔊
shū
yuè
thúc nhạc
// NGHĨA CHÍNH
chú vợ
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
又
🔊
yòu
lại; lại nữa
变
🔊
biàn
thay đổi; biến đổi; biến
受
🔊
shòu
nhận; chịu đựng; bị
难
🔊
nán
khó; khó khăn
及
🔊
jí
và; hơn nữa; vả lại
发
🔊
fā
phát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
反
🔊
fǎn
trái ngược
取
🔊
qǔ
lấy; cầm; nhận
双
🔊
shuāng
đôi; cặp; hai
叔
🔊
shū
chú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
叉
🔊
chā
cái nĩa; cái xiên
友
🔊
yǒu
bạn; bạn bè; hữu
上
小
又
丘
山
上
小
又
丘
山