- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
nhận hàng; lấy bưu kiện; lấy đồ đã đặt trước
Xin hãy đến quầy lễ tân để lấy đồ.
nhận hàng; lấy bưu kiện; lấy đồ đã đặt trước
Xin hãy đến quầy lễ tân để lấy đồ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
nhận hàng; lấy bưu kiện; lấy đồ đã đặt trước
nhận hàng; lấy bưu kiện; lấy đồ đã đặt trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.