- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tại ngoại hầu tra (được tại ngoại sau khi nộp bảo lãnh, chờ điều tra)
Anh ta được tại ngoại chờ xét xử.
tại ngoại hầu tra (được tại ngoại sau khi nộp bảo lãnh, chờ điều tra)
Anh ta được tại ngoại chờ xét xử.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
tại ngoại hầu tra (được tại ngoại sau khi nộp bảo lãnh, chờ điều tra)
tại ngoại hầu tra (được tại ngoại sau khi nộp bảo lãnh, chờ điều tra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.