- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
Định hướng của anh ấy rất rõ ràng.
xu hướng; định hướng; khuynh hướng
Xu hướng của bạn là gì?
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
Định hướng của anh ấy rất rõ ràng.
xu hướng; định hướng; khuynh hướng
Xu hướng của bạn là gì?
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.