- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
khung ngắm cảnh (hình chữ nhật dùng để đóng khung cảnh, làm bằng bìa cứng hoặc tạo bởi ngón tay)
Anh ấy dùng tay tạo thành một khung ngắm.
khung ngắm cảnh; kính ngắm (máy ảnh)
Kính ngắm này rất rõ ràng.
khung ngắm cảnh; khung ngắm (máy ảnh)
khung ngắm cảnh (hình chữ nhật dùng để đóng khung cảnh, làm bằng bìa cứng hoặc tạo bởi ngón tay)
Anh ấy dùng tay tạo thành một khung ngắm.
khung ngắm cảnh; kính ngắm (máy ảnh)
Kính ngắm này rất rõ ràng.
khung ngắm cảnh; khung ngắm (máy ảnh)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
khung ngắm cảnh (hình chữ nhật dùng để đóng khung cảnh, làm bằng bìa cứng hoặc tạo bởi ngón tay)
khung ngắm cảnh (hình chữ nhật dùng để đóng khung cảnh, làm bằng bìa cứng hoặc tạo bởi ngón tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khung ngắm này rất rõ ràng.
Khung ngắm này rất rõ ràng.