- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
sưởi ấm; hơ ấm
Mùa đông chúng tôi thích sưởi ấm.
sưởi ấm; hơ ấm
Mùa đông chúng tôi thích sưởi ấm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
sưởi ấm; hơ ấm
sưởi ấm; hơ ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.