- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy mẫu; lấy mẫu thử
Chúng tôi đã lấy mẫu phân tích chất lượng nước.
lấy mẫu; lấy mẫu thử
Chúng tôi đã lấy mẫu phân tích chất lượng nước.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
lấy mẫu; lấy mẫu thử
lấy mẫu; lấy mẫu thử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.