- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
học; tu học; tu tập
Anh ấy học từ một giáo viên nổi tiếng.
theo học thầy; thụ nghiệp
Anh ấy học nghề từ một họa sĩ nổi tiếng.
học trò (tự xưng khiêm tốn của học trò trước thầy)
học; tu học; tu tập
Anh ấy học từ một giáo viên nổi tiếng.
theo học thầy; thụ nghiệp
Anh ấy học nghề từ một họa sĩ nổi tiếng.
học trò (tự xưng khiêm tốn của học trò trước thầy)
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
học; tu học; tu tập
học; tu học; tu tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.