- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chất nhận (bán dẫn); acceptor
Chất nhận là một loại tạp chất trong chất bán dẫn.
chất nhận (bán dẫn); acceptor
Chất nhận là một loại tạp chất trong chất bán dẫn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chất nhận (bán dẫn); acceptor
chất nhận (bán dẫn); acceptor
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.