- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
cảm lạnh; cảm mạo
Bạn bị cảm lạnh rồi à?
cảm lạnh; cảm mạo
Bạn bị cảm lạnh rồi à?
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
cảm lạnh; cảm mạo
cảm lạnh; cảm mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.