- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu hình phạt; bị tra tấn
Anh ấy bị đánh rồi.
chịu hình phạt; bị tra tấn
Anh ấy bị tra tấn rồi.
chịu hình phạt; bị xử hình
Anh ta bị hành hình vì tội ác.
chịu hình phạt; bị tra tấn
Anh ấy bị đánh rồi.
chịu hình phạt; bị tra tấn
Anh ấy bị tra tấn rồi.
chịu hình phạt; bị xử hình
Anh ta bị hành hình vì tội ác.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu hình phạt; bị tra tấn
chịu hình phạt; bị tra tấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.