- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
người chịu hình phạt; tù nhân bị thi hành án
Người bị hành hình đã bị đưa đi rồi.
người bị thụ hình; phạm nhân đang chấp hành án
Nạn nhân bị kết án tử hình.
người đang thụ án; phạm nhân
người chịu hình phạt; tù nhân bị thi hành án
Người bị hành hình đã bị đưa đi rồi.
người bị thụ hình; phạm nhân đang chấp hành án
Nạn nhân bị kết án tử hình.
người đang thụ án; phạm nhân
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chịu hình phạt; tù nhân bị thi hành án
người chịu hình phạt; tù nhân bị thi hành án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Người đang thụ án đang chấp hành án trong tù.
Người đang thụ án đang chấp hành án trong tù.