- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị kiểm soát; bị chế ngự
Anh ấy bị người khác kiểm soát.
bị kiềm chế; chịu sự chi phối
Anh ấy bị người khác kiềm chế, không thể hành động tự do.
bị kiểm soát; bị chế ngự
Anh ấy bị người khác kiểm soát.
bị kiềm chế; chịu sự chi phối
Anh ấy bị người khác kiềm chế, không thể hành động tự do.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
bị kiểm soát; bị chế ngự
bị kiểm soát; bị chế ngự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.