- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận; chịu; được
Tôi đã nhận món quà của bạn.
nhận; chịu đựng; bị
Tôi đã nhận được món quà của bạn.
nhận; chịu; được
Tôi đã nhận món quà của bạn.
nhận; chịu đựng; bị
Tôi đã nhận được món quà của bạn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
nhận; chịu; được
nhận; chịu; được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.