- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị mắc kẹt; bị bao vây; lâm vào cảnh khốn đốn
Anh ấy bị mắc kẹt trong sa mạc.
bị mắc kẹt; bị vây hãm
Anh ấy bị mắc kẹt trong bão tuyết.
bị mắc kẹt; bị bao vây; lâm vào cảnh khốn đốn
Anh ấy bị mắc kẹt trong sa mạc.
bị mắc kẹt; bị vây hãm
Anh ấy bị mắc kẹt trong bão tuyết.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
bị mắc kẹt; bị bao vây; lâm vào cảnh khốn đốn
bị mắc kẹt; bị bao vây; lâm vào cảnh khốn đốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.