- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị kẹp giữa hai đầu; chịu đòn từ cả hai phía
Anh ấy bị kẹp giữa, rất tức giận.
bị kẹp giữa hai lằn đạn; bị làm khó từ cả hai phía
Anh ấy bị kẹp giữa, tiến thoái lưỡng nan.
bị kẹp giữa hai đầu; chịu đòn từ cả hai phía
Anh ấy bị kẹp giữa, rất tức giận.
bị kẹp giữa hai lằn đạn; bị làm khó từ cả hai phía
Anh ấy bị kẹp giữa, tiến thoái lưỡng nan.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bị kẹp giữa hai đầu; chịu đòn từ cả hai phía
bị kẹp giữa hai đầu; chịu đòn từ cả hai phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.