- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu đựng hết mọi (thứ); nếm đủ mùi
Anh ấy đã chịu đựng mọi khổ nạn.
chịu đựng đến cùng; nếm đủ mùi
chịu đựng hết mức; nếm đủ mọi (khổ cực)
Anh ấy đã chịu đủ mọi khổ nạn.
chịu đựng hết mọi (thứ); nếm đủ mùi
Anh ấy đã chịu đựng mọi khổ nạn.
chịu đựng đến cùng; nếm đủ mùi
chịu đựng hết mức; nếm đủ mọi (khổ cực)
Anh ấy đã chịu đủ mọi khổ nạn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
chịu đựng hết mọi (thứ); nếm đủ mùi
chịu đựng hết mọi (thứ); nếm đủ mùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.