- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được ủy thác; được tin tưởng giao phó
Tôi được ủy thác quản lý dự án này.
được ủy thác; được giao phó
Anh ấy được ủy thác quản lý dự án này.
được ủy thác; được tin tưởng giao phó
Tôi được ủy thác quản lý dự án này.
được ủy thác; được giao phó
Anh ấy được ủy thác quản lý dự án này.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
được ủy thác; được tin tưởng giao phó
được ủy thác; được tin tưởng giao phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.