- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị kiểm soát; bị điều khiển
Hệ thống này được điều khiển bởi bộ xử lý trung tâm.
bị kiểm soát; bị điều khiển
Hệ thống này được điều khiển bởi bộ xử lý trung tâm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị kiểm soát; bị điều khiển
bị kiểm soát; bị điều khiển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.