- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)
Anh ấy bị chi phối bởi cảm xúc của chính mình.
bị chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)
Anh ấy bị chi phối bởi cảm xúc của chính mình.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
bị chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)
bị chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.