- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được dạy dỗ; thọ giáo; học được điều hay
Tôi đã được chỉ dạy.
được chỉ giáo; được dạy bảo
Tôi đã học được rồi.
được dạy dỗ; thọ giáo; học được điều hay
Tôi đã được chỉ dạy.
được chỉ giáo; được dạy bảo
Tôi đã học được rồi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
được dạy dỗ; thọ giáo; học được điều hay
được dạy dỗ; thọ giáo; học được điều hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.