- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu chết; chuẩn bị chết đi!; hãy chết đi!
Ngươi hãy chết đi!
chịu chết; chuẩn bị chết đi!; hãy chết đi!
Ngươi hãy chết đi!
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chịu chết; chuẩn bị chết đi!; hãy chết đi!
chịu chết; chuẩn bị chết đi!; hãy chết đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.