- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được rửa tội và đặt tên; chịu phép rửa tội
Anh ấy đã được rửa tội và đặt tên.
được rửa tội và đặt tên; chịu phép rửa tội
Anh ấy đã được rửa tội và đặt tên.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
được rửa tội và đặt tên; chịu phép rửa tội
được rửa tội và đặt tên; chịu phép rửa tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.