- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu phép báp têm; được rửa tội
Anh ấy đã được rửa tội.
chịu phép báp têm; được rửa tội
Anh ấy đã được rửa tội.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu phép báp têm; được rửa tội
chịu phép báp têm; được rửa tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.