- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị ẩm ướt; bị thấm ẩm
Bánh quy bị ẩm rồi, không ngon nữa.
bị ẩm ướt; bị thấm ẩm
Bánh quy bị ẩm rồi, không ngon nữa.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
bị ẩm ướt; bị thấm ẩm
bị ẩm ướt; bị thấm ẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.