- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị thiên tai; chịu thảm họa
Họ bị thiên tai rồi.
bị thiên tai; chịu thảm họa thiên nhiên
bị thiên tai; chịu thảm họa
Họ bị thiên tai rồi.
bị thiên tai; chịu thảm họa thiên nhiên
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
bị thiên tai; chịu thảm họa
bị thiên tai; chịu thảm họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.