- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt
Kim loại sẽ giãn nở khi bị nung nóng.
bị nóng; bị say nắng; hấp thụ nhiệt
Mùa hè phải cẩn thận bị say nắng.
bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt
Kim loại sẽ giãn nở khi bị nung nóng.
bị nóng; bị say nắng; hấp thụ nhiệt
Mùa hè phải cẩn thận bị say nắng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt
bị nóng; được nung nóng; hấp thụ nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.