- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
hưởng; tận hưởng
Bạn cứ dùng số tiền này trước đi.
hưởng lợi; được hưởng (thành quả của gì đó)
Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.
dễ chịu; hưởng thụ; có ích
Mặc bộ quần áo này rất thoải mái.
được hưởng; có lợi; cảm thấy dễ chịu
Anh ấy cảm thấy rất thoải mái.
hưởng; tận hưởng
Bạn cứ dùng số tiền này trước đi.
hưởng lợi; được hưởng (thành quả của gì đó)
Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.
dễ chịu; hưởng thụ; có ích
Mặc bộ quần áo này rất thoải mái.
được hưởng; có lợi; cảm thấy dễ chịu
Anh ấy cảm thấy rất thoải mái.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
hưởng; tận hưởng
dễ chịu; hưởng thụ; có ích
hưởng; tận hưởng
dễ chịu; hưởng thụ; có ích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.