- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
cần lấy điện (pantograph); cung thu điện
Bộ phận lấy điện là một bộ phận quan trọng trên tàu hỏa.
cần lấy điện (pantograph); cung thu điện
Bộ phận lấy điện là một bộ phận quan trọng trên tàu hỏa.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
cần lấy điện (pantograph); cung thu điện
cần lấy điện (pantograph); cung thu điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.