- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận quà; nhận lễ vật
Anh ấy không thích nhận quà.
nhận lễ; tiếp nhận lời chào hỏi
Anh ấy rời đi sau khi nhận lời chào.
nhận quà; nhận lễ vật
Anh ấy không thích nhận quà.
nhận lễ; tiếp nhận lời chào hỏi
Anh ấy rời đi sau khi nhận lời chào.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
nhận quà; nhận lễ vật
nhận quà; nhận lễ vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.