- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Anh ấy cười một cách ngượng ngùng.
bị bối rối; lâm vào tình huống khó xử
Anh ấy bối rối rồi.
bị bối rối; lâm vào tình thế khó xử
Anh ấy đã rất lúng túng.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Anh ấy cười một cách ngượng ngùng.
bị bối rối; lâm vào tình huống khó xử
Anh ấy bối rối rồi.
bị bối rối; lâm vào tình thế khó xử
Anh ấy đã rất lúng túng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.