- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
túi chứa tinh; túi nhận tinh (thọ tinh nang)
Túi nhận tinh là một phần của hệ thống sinh sản côn trùng.
túi chứa tinh; túi nhận tinh (thọ tinh nang)
Túi nhận tinh là một phần của hệ thống sinh sản côn trùng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
túi chứa tinh; túi nhận tinh (thọ tinh nang)
túi chứa tinh; túi nhận tinh (thọ tinh nang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.