- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
làm phiền; bị vạ lây
Đã làm phiền bạn rồi.
bị liên lụy; chịu phiền (vì người khác)
Để bạn phải bận tâm rồi, thật ngại quá.
bị liên lụy; bị vạ lây
Để bạn phải bận tâm rồi.
làm phiền; bị vạ lây
Đã làm phiền bạn rồi.
bị liên lụy; chịu phiền (vì người khác)
Để bạn phải bận tâm rồi, thật ngại quá.
bị liên lụy; bị vạ lây
Để bạn phải bận tâm rồi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
làm phiền; bị vạ lây
bị liên lụy; chịu phiền (vì người khác)
làm phiền; bị vạ lây
bị liên lụy; chịu phiền (vì người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.