- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị ràng buộc; bị hạn chế
Anh ấy bị hạn chế rồi.
bó buộc; bị ràng buộc
Anh ấy bị ràng buộc rồi.
bị ràng buộc; bị hạn chế
Anh ấy bị hạn chế rồi.
bó buộc; bị ràng buộc
Anh ấy bị ràng buộc rồi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
bị ràng buộc; bị hạn chế
bị ràng buộc; bị hạn chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.