- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thụ thai; thọ thai
Cô ấy đã thụ thai.
thụ thai; thụ tinh
thụ thai; thụ tinh
thụ thai; thụ tinh
thụ thai; thọ thai
Cô ấy đã thụ thai.
thụ thai; thụ tinh
thụ thai; thụ tinh
thụ thai; thụ tinh
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
thụ thai; thọ thai
thụ thai; thọ thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.