- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được xức dầu (thánh)
Anh ấy được xức dầu trở thành vua.
được xức dầu (thánh)
Anh ấy được xức dầu trở thành vua.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được xức dầu (thánh)
được xức dầu (thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.